Bối cảnh lịch sử
György Ligeti đại diện cho sự đa nguyên cuối thế kỷ XX: sau giai đoạn micropolyphony, ông hấp thụ tiết tấu châu Phi hạ Sahara, Conlon Nancarrow và illusion cơ học để tạo ngôn ngữ Piano riêng.
Điều người học Piano cần nghe và hiểu
Ba quyển Études pour piano, bắt đầu từ 1985, có Désordre, Fanfares và L’escalier du diable. Chúng khai thác polymeter, hemiola, mô hình lệch giữa hai tay và acceleration perceptual. Đây vẫn là ‘étude’ đúng nghĩa: nghiên cứu một vấn đề kỹ thuật – nhận thức cụ thể. Ligeti cho thấy lịch sử étude không dừng ở Chopin hay Debussy. Kỹ thuật hiện đại đòi hỏi independence nhịp và khả năng nghe nhiều lớp âm thanh; repertory Piano tiếp tục tái định nghĩa điều hai bàn tay có thể thực hiện.
Nguồn tham khảo và đọc thêm
- J. Peter Burkholder, Donald Jay Grout & Claude V. Palisca — A History of Western Music.
- Richard Taruskin — The Oxford History of Western Music.
- The New Grove Dictionary of Music and Musicians / Grove Music Online.
- Charles Rosen — The Classical Style; The Romantic Generation.
- David Schulenberg — The Keyboard Music of J. S. Bach.
- Robert L. Marshall (biên tập) — Eighteenth-Century Keyboard Music.

