Bối cảnh lịch sử
Từ thập niên 1960, minimalism ở Mỹ phản ứng với mật độ và trừu tượng của nhiều dòng modernism bằng repetition, nhịp nền rõ và quá trình biến đổi dần. Sự đơn giản bề mặt lại đòi hỏi tai nghe tinh với phase, additive process và thay đổi vi mô.
Điều người học Piano cần nghe và hiểu
Piano Phase của Steve Reich năm 1967 dùng hai mô hình giống nhau dần lệch pha; Philip Glass phát triển additive structures và arpeggiated kết cấu; John Adams kết hợp minimal process với hòa âm rộng và orchestral drama. Pianist chơi minimalism cần sức bền nhưng quan trọng hơn là nhịp nền ổn định và kiểm soát thay đổi nhỏ. Nếu mỗi repetition bị ‘diễn cảm hóa’ quá mức, chính quá trình cấu trúc sẽ biến mất; restraint ở đây là một kỹ năng lớn.
Nguồn tham khảo và đọc thêm
- J. Peter Burkholder, Donald Jay Grout & Claude V. Palisca — A History of Western Music.
- Richard Taruskin — The Oxford History of Western Music.
- The New Grove Dictionary of Music and Musicians / Grove Music Online.
- Charles Rosen — The Classical Style; The Romantic Generation.
- David Schulenberg — The Keyboard Music of J. S. Bach.
- Robert L. Marshall (biên tập) — Eighteenth-Century Keyboard Music.

