Bối cảnh lịch sử
Trong repertory Piano, Debussy mở rộng pedal, âm vực và resonance đến mức bàn phím gần như trở thành phòng thí nghiệm âm sắc. Ông không chỉ viết giai điệu trên accompaniment; kết cấu, khoảng cách âm vực và decay của âm thường tự mang ý nghĩa.
Điều người học Piano cần nghe và hiểu
Estampes 1903, Images, hai quyển Préludes 1910 và 1913, cùng Études 1915 cho thấy nhiều mặt. Pagodes gợi các tầng ostinato liên hệ xa với gamelan; La cathédrale engloutie dựng kiến trúc âm vực như nhà thờ nổi khỏi nước; Feux d’artifice khai thác brilliance cực cao. Tiêu đề Préludes được in cuối mỗi piece, như một cách trì hoãn sự định hướng bằng ngôn từ. Debussy đòi pianist nghe cả decay sau khi phím đã được đánh. Pedal không chỉ nối nốt mà quản lý cộng hưởng; ‘khoảng không giữa âm’ trở thành một phần của sáng tác.
Nguồn tham khảo và đọc thêm
- J. Peter Burkholder, Donald Jay Grout & Claude V. Palisca — A History of Western Music.
- Richard Taruskin — The Oxford History of Western Music.
- The New Grove Dictionary of Music and Musicians / Grove Music Online.
- Charles Rosen — The Classical Style; The Romantic Generation.
- David Schulenberg — The Keyboard Music of J. S. Bach.
- Robert L. Marshall (biên tập) — Eighteenth-Century Keyboard Music.

