Bối cảnh lịch sử
Nhiều nhà lý luận Baroque xem âm nhạc gần nghệ thuật hùng biện. Tác phẩm cần trình bày ý tưởng, tạo đối lập, dẫn dắt cảm xúc và thuyết phục người nghe; vì thế articulation, ornament, cadence và figure có chức năng ngữ nghĩa chứ không chỉ kỹ thuật.
Điều người học Piano cần nghe và hiểu
Các thuật ngữ như suspiratio, passus duriusculus hay anabasis từng được dùng để mô tả figure gợi thở dài, chromatic descent hoặc chuyển động đi lên. Không nên biến chúng thành từ điển cứng, nhưng cantata và Passion của Bach cho thấy liên hệ lời – nhạc thường rất rõ. Pianist có thể áp dụng tư duy tu từ cho nhạc không lời: appoggiatura có thể mang tính cầu xin, sequence tạo tăng cường, cadence giống dấu câu. Cách nhìn này giúp Baroque thoát khỏi lối chơi máy móc đều nốt – đều nhịp.
Nguồn tham khảo và đọc thêm
- J. Peter Burkholder, Donald Jay Grout & Claude V. Palisca — A History of Western Music.
- Richard Taruskin — The Oxford History of Western Music.
- The New Grove Dictionary of Music and Musicians / Grove Music Online.
- Charles Rosen — The Classical Style; The Romantic Generation.
- David Schulenberg — The Keyboard Music of J. S. Bach.
- Robert L. Marshall (biên tập) — Eighteenth-Century Keyboard Music.

