Bối cảnh lịch sử
Cuối thế kỷ XVI, nhóm trí thức và nhạc sĩ ở Florence thường gọi là Camerata tìm cách phục dựng lý tưởng kịch Hy Lạp theo hiểu biết của họ. Kết quả không phải bản sao cổ đại mà là một hình thức mới: giọng hát solo có lời rõ, phần đệm hỗ trợ và hành động sân khấu liên tục, từ đó opera hình thành.
Điều người học Piano cần nghe và hiểu
Jacopo Peri viết Dafne khoảng 1597, phần lớn thất truyền, và Euridice năm 1600 là một trong những opera sớm còn lại. Recitative phát triển để lời nói có thể được hát gần nhịp diễn ngôn, trong khi aria dần dành cho những khoảnh khắc trữ tình. Dù pianist không trực tiếp hát opera, ảnh hưởng sân khấu lên Piano rất sâu. Tư duy recitative – aria đi vào sonata và concerto; Chopin còn chịu ảnh hưởng bel canto. Một câu Piano đôi khi cần ‘nói’, câu khác cần ‘hát’.
Nguồn tham khảo và đọc thêm
- J. Peter Burkholder, Donald Jay Grout & Claude V. Palisca — A History of Western Music.
- Richard Taruskin — The Oxford History of Western Music.
- The New Grove Dictionary of Music and Musicians / Grove Music Online.
- Charles Rosen — The Classical Style; The Romantic Generation.
- David Schulenberg — The Keyboard Music of J. S. Bach.
- Robert L. Marshall (biên tập) — Eighteenth-Century Keyboard Music.

